offset

Anh /ˌɒfˈset/Mỹ /ˌɔːfˈset/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ offset

Nghĩa của offset

  1. v.bù đắp; cân bằngto balance or reduce the effect of something

Câu ví dụ

My shorter commute offsets the higher rent here.

Thời gian đi làm ngắn hơn bù đắp cho tiền thuê nhà cao hơn ở đây.

Planting trees can offset some carbon emissions, but reducing fossil fuel consumption remains essential.

Trồng cây có thể bù đắp một phần lượng khí thải carbon, nhưng giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch vẫn là điều thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

counterbalance, counteract

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ vẫn là offset; hiện tại phân từ là offsetting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aboriginalarable →