aboriginal
Anh /ˌæbəˈrɪdʒənəl/Mỹ /ˌæbəˈrɪdʒənəl/
C1Xã hội
Nghĩa của aboriginal
- adj.bản địa; thổ dânRelating to the earliest known inhabitants of a region
- adj.thuộc thổ dân ÚcRelating to Australia's Aboriginal peoples, cultures, or languages
Câu ví dụ
The exhibition celebrates aboriginal cultures from several different regions.
Triển lãm này tôn vinh các nền văn hóa bản địa đến từ nhiều vùng khác nhau.
Protecting aboriginal languages requires sustained funding and close cooperation with the communities that speak them.
Bảo tồn các ngôn ngữ bản địa cần nguồn tài trợ lâu dài và sự hợp tác chặt chẽ với các cộng đồng sử dụng những ngôn ngữ ấy.
Cụm từ thường gặp
- aboriginal peoples — các dân tộc bản địa
- Aboriginal culture — văn hóa thổ dân Úc
- Aboriginal communities — cộng đồng thổ dân Úc
Đồng nghĩa
indigenous
💡 Khi chỉ thổ dân Úc, viết hoa chữ cái đầu. Tránh dùng riêng như danh từ để gọi người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →