scorching

Anh /ˈskɔːtʃɪŋ/Mỹ /ˈskɔːrtʃɪŋ/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ scorching

Nghĩa của scorching

  1. adj.nóng như thiêu đốt; oi nóng gay gắtExtremely hot, especially when describing weather.

Câu ví dụ

We sheltered under a tree in the scorching heat.

Chúng tôi trú dưới gốc cây để tránh cái nắng như thiêu đốt.

Increasingly frequent periods of scorching weather threaten crop yields and place additional pressure on water supplies.

Những đợt nắng nóng gay gắt ngày càng thường xuyên đe dọa sản lượng cây trồng và tạo thêm áp lực lên nguồn cung nước.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scorch (v.) · scorched (adj.)

Đồng nghĩa

sweltering, blistering

Trái nghĩa

freezing

💡 Diễn tả cái nóng cực độ, thường nói scorching hot, ít khi dùng very để bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← independenceliquor →