liquor

Anh /ˈlɪkə/Mỹ /ˈlɪkər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ liquor

Nghĩa của liquor

  1. n.rượu mạnhStrong alcoholic drink made by distillation.

Câu ví dụ

The restaurant keeps its liquor in a locked cabinet.

Nhà hàng cất rượu mạnh trong tủ có khóa.

Governments often impose higher taxes on liquor to discourage excessive consumption and protect public health.

Chính phủ thường đánh thuế rượu mạnh cao hơn để hạn chế uống quá mức và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

spirits

💡 Thường chỉ rượu mạnh; liqueur là rượu mùi, cần chú ý cách viết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← scorchingselection →