selection
Anh /sɪˈlekʃən/Mỹ /sɪˈlekʃən/
B2Đời sống
Nghĩa của selection
- n.sự lựa chọn; sự tuyển chọnThe process of choosing someone or something
- n.các lựa chọn; tập hợp để chọnA range of things available to choose from
- n.tuyển tập; những thứ được chọn raA group of things chosen from a larger collection
Câu ví dụ
This little bakery has a wonderful selection of fresh bread.
Tiệm bánh nhỏ này có rất nhiều loại bánh mì tươi ngon để lựa chọn.
Transparent selection procedures can help universities offer places fairly to applicants from a wide range of backgrounds.
Quy trình tuyển chọn minh bạch giúp các trường đại học cấp suất nhập học công bằng cho người nộp đơn từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- selection criteria — tiêu chí tuyển chọn
- a wide selection of — nhiều lựa chọn đa dạng về
- the selection process — quy trình lựa chọn
- natural selection — chọn lọc tự nhiên
Họ từ
select (v.) · selective (adj.) · selectively (adv.)
Đồng nghĩa
choice, assortment
💡 Khi chỉ quá trình lựa chọn thường không đếm được; một tập hợp các lựa chọn thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →