greenhouse
Anh /ˈɡriːnhaʊs/Mỹ /ˈɡriːnhaʊs/
Nghĩa của greenhouse
- n.nhà kính; nhà ấma glass or plastic building that keeps growing plants warm
Câu ví dụ
We grow tomatoes in the greenhouse throughout the winter.
Chúng tôi trồng cà chua trong nhà kính suốt mùa đông.
Greenhouse cultivation can extend growing seasons, although heating these structures may require considerable amounts of energy.
Trồng trọt trong nhà kính có thể kéo dài mùa sinh trưởng, nhưng việc sưởi ấm các công trình này có thể cần lượng năng lượng đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- grow plants in a greenhouse — trồng cây trong nhà kính
- greenhouse gas emissions — phát thải khí nhà kính
- the greenhouse effect — hiệu ứng nhà kính
Đồng nghĩa
glasshouse
💡 greenhouse là danh từ, cũng có thể đứng làm định ngữ, như greenhouse gases.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →