scratch
Anh /skrætʃ/Mỹ /skrætʃ/
B2Đời sống
Nghĩa của scratch
- v.gãi; cào nhẹTo rub skin with fingernails, often to relieve itching.
- v.làm trầy; làm xướcTo damage a surface with something sharp or rough.
- n.vết xước; vết trầyA thin mark or shallow injury caused by something sharp.
Câu ví dụ
Please don't scratch that bite; it will get worse.
Xin đừng gãi chỗ bị côn trùng đốt; nó sẽ càng nặng hơn.
Even a small scratch on a reusable container can make it harder to clean effectively.
Ngay cả một vết xước nhỏ trên hộp đựng có thể tái sử dụng cũng khiến việc làm sạch kỹ càng trở nên khó khăn hơn.
Cụm từ thường gặp
- scratch your head — gãi đầu
- a deep scratch — vết xước sâu
- from scratch — từ con số không
- scratch the surface — mới chỉ chạm tới bề mặt
Họ từ
scratchy (adj.)
💡 from scratch nghĩa là từ con số không, không liên quan đến việc gãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →