plantation

Anh /plɑːnˈteɪʃən/Mỹ /plænˈteɪʃən/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ plantation

Nghĩa của plantation

  1. n.nông trường; đồn điềnA large farm growing crops such as tea, coffee, or cotton.
  2. n.rừng trồng; rừng trồng cây công nghiệpAn area where trees are planted together, often for timber.

Câu ví dụ

We walked past a tea plantation on the hillside.

Chúng tôi đi ngang qua một nông trường chè trên sườn đồi.

Expanding palm oil plantations can threaten biodiversity when natural forests are cleared to make room for crops.

Việc mở rộng các đồn điền cọ dầu có thể đe dọa đa dạng sinh học khi rừng tự nhiên bị chặt phá để nhường chỗ cho cây trồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plant (v.) · planting (n.) · planter (n.)

💡 Thường chỉ trang trại trồng quy mô lớn một loại cây như chè, cà phê, không phải vườn hoa thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disciplinaryscreech →