screech
Anh /skriːtʃ/Mỹ /skriːtʃ/
C1Đời sống
Nghĩa của screech
- v.rít lên; kêu chói taiTo make a loud, high, unpleasant sound
- n.tiếng rít; tiếng kêu chói taiA loud, high, unpleasant sound
Câu ví dụ
The old gate screeched as I pushed it open.
Cánh cổng cũ kêu rít lên khi tôi đẩy nó ra.
Trains that screech around tight bends can contribute significantly to noise pollution in nearby residential areas.
Những đoàn tàu rít lên khi vào các khúc cua gấp có thể góp phần đáng kể vào ô nhiễm tiếng ồn ở các khu dân cư gần đó.
Cụm từ thường gặp
- screech to a halt — rít lên rồi dừng hẳn
- a loud screech — một tiếng rít chói tai
- screeching brakes — tiếng phanh rít
Đồng nghĩa
squeal, shriek
💡 Có thể chỉ người hoặc động vật kêu thét, cũng có thể chỉ tiếng phanh hay các vật phát ra âm thanh chói tai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →