consumption
Anh /kənˈsʌmpʃən/Mỹ /kənˈsʌmpʃən/
Nghĩa của consumption
- n.sự tiêu thụ; sự tiêu dùngthe use of resources, energy, goods, or services
- n.sự ăn uống; lượng tiêu thụthe act or amount of eating or drinking something
Câu ví dụ
Our electricity consumption rises when we use the heater.
Khi dùng máy sưởi, lượng điện chúng tôi tiêu thụ tăng lên.
Governments can reduce fossil fuel consumption by investing in reliable public transport and renewable energy.
Chính phủ có thể giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy và năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- energy consumption — tiêu thụ năng lượng
- water consumption — lượng nước tiêu thụ
- household consumption — tiêu dùng hộ gia đình
- fit for human consumption — thích hợp cho con người sử dụng
Họ từ
consume (v.) · consumer (n.) · consumable (adj.)
💡 Thường không đếm được; người tiêu dùng là consumer, không phải consumption.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →