revolution
Anh /ˌrevəˈluːʃən/Mỹ /ˌrevəˈluːʃən/
B2Lịch sử
Nghĩa của revolution
- n.cách mạng; biến đổi chính quyềna major change in government, often achieved by force
- n.cuộc cách mạng; bước ngoặt lớna dramatic change in how something works or is done
- n.một vòng quay; vòng quay quanh trụcone complete turn around a point or axis
Câu ví dụ
The museum has a room devoted to the revolution.
Bảo tàng có một phòng trưng bày dành riêng cho cuộc cách mạng ấy.
The digital revolution has transformed education by allowing students to access learning materials from almost anywhere.
Cuộc cách mạng số đã làm thay đổi giáo dục khi cho phép học sinh tiếp cận tài liệu học tập gần như ở mọi nơi.
Cụm từ thường gặp
- political revolution — cách mạng chính trị
- industrial revolution — cách mạng công nghiệp
- digital revolution — cách mạng số
- a complete revolution — một vòng quay hoàn chỉnh
Họ từ
revolutionary (adj.) · revolutionise (v.) · revolve (v.)
Đồng nghĩa
upheaval, transformation
💡 revolution nhấn mạnh sự thay đổi căn bản; reform thường chỉ cải cách từng bước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →