vomit
Anh /ˈvɒmɪt/Mỹ /ˈvɑːmɪt/
B2Sức khỏe
Nghĩa của vomit
- v.nôn; óiTo bring food or liquid from the stomach through the mouth.
- n.chất nôn; đồ óiFood or liquid brought up from the stomach.
Câu ví dụ
The rough boat ride made several passengers vomit.
Chuyến đi thuyền xóc nảy khiến nhiều hành khách nôn ói.
Patients who vomit repeatedly may become dehydrated and should seek medical advice if symptoms persist.
Bệnh nhân nôn nhiều lần có thể bị mất nước, nếu triệu chứng kéo dài thì nên đi khám bác sĩ.
Cụm từ thường gặp
- start to vomit — bắt đầu nôn
- vomit repeatedly — nôn liên tục
- nausea and vomiting — buồn nôn và nôn mửa
Họ từ
vomiting (n.)
Đồng nghĩa
throw up, be sick
💡 Danh từ chỉ chất nôn; quá trình nôn thường dùng vomiting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →