long-term
Anh /ˌlɒŋ ˈtɜːm/Mỹ /ˌlɔːŋ ˈtɝːm/
B2Tư duy
Nghĩa của long-term
- adj.dài hạncontinuing or having effects over a long period
Câu ví dụ
We need a long-term plan for our garden.
Chúng tôi cần một kế hoạch dài hạn cho khu vườn.
Investment in public transport can bring long-term benefits to both local economies and the environment.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể mang lại lợi ích lâu dài cho cả kinh tế địa phương lẫn môi trường.
Cụm từ thường gặp
- long-term goal — mục tiêu dài hạn
- long-term impact — tác động lâu dài
- long-term investment — đầu tư dài hạn
Trái nghĩa
short-term
💡 Khi làm định ngữ thường có dấu gạch nối; in the long term thì không có dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →