restless
Anh /ˈrestləs/Mỹ /ˈrestləs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của restless
- adj.bồn chồn; không yênUnable to relax, stay still, or sleep peacefully.
- adj.bất an; khao khát thay đổiEager for change because the present situation feels unsatisfying.
Câu ví dụ
The restless child kept swinging her legs under the table.
Đứa trẻ không yên ngồi cứ đung đưa chân dưới bàn.
Students may become restless during lengthy lectures if they have few opportunities to participate actively.
Học sinh có thể bồn chồn trong những bài giảng dài nếu ít có cơ hội tham gia tích cực.
Cụm từ thường gặp
- restless sleep — giấc ngủ chập chờn
- feel restless — cảm thấy bồn chồn
- grow restless — ngày càng bồn chồn
- a restless spirit — tâm hồn không chịu yên ổn
Họ từ
rest (n.) · restlessness (n.) · restlessly (adv.) · restful (adj.)
Đồng nghĩa
fidgety, uneasy
Trái nghĩa
calm, relaxed
💡 restless nghĩa là khó yên tĩnh; restful nghĩa là làm người ta thư giãn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →