packaging
Anh /ˈpækɪdʒɪŋ/Mỹ /ˈpækɪdʒɪŋ/
Nghĩa của packaging
- n.vật liệu đóng gói; bao bìMaterials used to wrap and protect products.
Câu ví dụ
This toy comes with far too much plastic packaging.
Món đồ chơi này có quá nhiều bao bì nhựa.
Manufacturers should reduce unnecessary packaging to conserve resources and limit the amount of household waste.
Nhà sản xuất nên giảm bao bì không cần thiết để tiết kiệm tài nguyên và hạn chế lượng rác thải sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- recyclable packaging — bao bì có thể tái chế
- excessive packaging — bao bì quá mức
- packaging materials — vật liệu đóng gói
Họ từ
package (n.) · package (v.) · pack (v.)
💡 Khi chỉ vật liệu đóng gói thì thường không đếm được; một kiện hàng được gọi là package.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →