smog

Anh /smɒɡ/Mỹ /smɑːɡ/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ smog

Nghĩa của smog

  1. n.khói bụi; sương mù ô nhiễmPolluted air forming a thick cloud over an area.

Câu ví dụ

Thick smog hid the hills beyond our apartment.

Màn khói bụi dày đặc che khuất những ngọn đồi phía xa sau khu chung cư của chúng tôi.

Reducing vehicle emissions can help cities tackle smog and protect residents from respiratory diseases.

Giảm lượng khí thải từ phương tiện giao thông có thể giúp các thành phố kiểm soát ô nhiễm khói bụi và bảo vệ cư dân khỏi các bệnh về đường hô hấp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

smoggy (adj.)

💡 Thường không đếm được; smog chỉ khói bụi gây ô nhiễm, không phải sương mù thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← baitbrutal →