bait

Anh /beɪt/Mỹ /beɪt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ bait

Nghĩa của bait

  1. n.mồi; mồi nhửfood or another attraction used to lure animals or people
  2. v.gài mồi; đặt mồito put food on a hook or in a trap
  3. v.trêu chọc; khiêu khíchto deliberately annoy someone to provoke a reaction

Câu ví dụ

We used small pieces of bread as bait.

Chúng tôi dùng những miếng bánh mì nhỏ làm mồi.

Some online advertisements use free gifts as bait to encourage consumers to share their personal information.

Một số quảng cáo trực tuyến dùng quà tặng miễn phí làm mồi nhử để khuyến khích người tiêu dùng chia sẻ thông tin cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

lure

💡 take the bait có thể chỉ cá cắn câu, cũng có thể nghĩa bóng là mắc bẫy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ouncesmog →