brutal
Anh /ˈbruːtəl/Mỹ /ˈbruːtəl/
B2Xã hội
Nghĩa của brutal
- adj.tàn bạo; tàn nhẫnExtremely cruel or violent
- adj.khắc nghiệt; không nương tayExtremely harsh, difficult, or direct
Câu ví dụ
The brutal winter left our garden bare and frozen.
Mùa đông khắc nghiệt khiến khu vườn của chúng tôi trơ trọi và đóng băng.
Brutal treatment of prisoners violates human rights and undermines public trust in the justice system.
Việc đối xử tàn bạo với tù nhân vi phạm quyền con người và làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
Cụm từ thường gặp
- brutal treatment — đối xử tàn bạo
- brutal attack — cuộc tấn công tàn bạo
- brutal honesty — sự thẳng thắn phũ phàng
- brutal winter — mùa đông khắc nghiệt
Họ từ
brutality (n.) · brutally (adv.) · brutalise (v.)
Đồng nghĩa
cruel, merciless
Trái nghĩa
gentle, humane
💡 brutal honesty chỉ sự thẳng thắn đến mức khó chấp nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →