emission
Anh /ɪˈmɪʃən/Mỹ /ɪˈmɪʃən/
Nghĩa của emission
- n.chất thải; lượng khí thảiA substance released into the environment, especially a polluting gas.
- n.sự phát ra; sự thải raThe process of releasing gas, heat, light, or other energy.
Câu ví dụ
The mechanic checked my car's emissions this morning.
Thợ sửa xe đã kiểm tra khí thải của xe tôi sáng nay.
Governments can reduce carbon emissions by investing in renewable energy and improving public transport networks.
Chính phủ có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo và cải thiện mạng lưới giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- carbon emissions — khí thải carbon
- exhaust emissions — khí thải xả
- reduce emissions — giảm phát thải
- emission standards — tiêu chuẩn khí thải
Họ từ
emit (v.) · emitter (n.)
💡 Khi chỉ khí thải hoặc lượng phát thải thường dùng dạng số nhiều emissions; động từ là emit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →