fuel

Anh /ˈfjuːəl/Mỹ /ˈfjuːəl/

B1Môi trường
Tranh minh họa từ fuel

Nghĩa của fuel

  1. n.nhiên liệumaterial burned or used to produce heat or power
  2. v.cấp nhiên liệu; tiếp nhiên liệuto supply something with fuel
  3. v.làm tăng thêm; thúc đẩyto make a feeling or situation stronger

Câu ví dụ

We stopped for fuel before driving into the mountains.

Chúng tôi dừng lại đổ xăng trước khi lái xe lên núi.

Growing demand for private cars may fuel air pollution unless governments promote cleaner alternatives.

Nhu cầu về xe cá nhân ngày càng tăng có thể làm gia tăng ô nhiễm không khí, trừ khi chính phủ thúc đẩy các phương tiện thay thế sạch hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fuelling (n.) · biofuel (n.)

💡 Khi làm động từ, fuel còn có nghĩa là thổi bùng cảm xúc hoặc thúc đẩy một tình huống mạnh lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← economicpaste →