fuel
Anh /ˈfjuːəl/Mỹ /ˈfjuːəl/
Nghĩa của fuel
- n.nhiên liệumaterial burned or used to produce heat or power
- v.cấp nhiên liệu; tiếp nhiên liệuto supply something with fuel
- v.làm tăng thêm; thúc đẩyto make a feeling or situation stronger
Câu ví dụ
We stopped for fuel before driving into the mountains.
Chúng tôi dừng lại đổ xăng trước khi lái xe lên núi.
Growing demand for private cars may fuel air pollution unless governments promote cleaner alternatives.
Nhu cầu về xe cá nhân ngày càng tăng có thể làm gia tăng ô nhiễm không khí, trừ khi chính phủ thúc đẩy các phương tiện thay thế sạch hơn.
Cụm từ thường gặp
- fossil fuels — nhiên liệu hóa thạch
- fuel consumption — mức tiêu thụ nhiên liệu
- fuel prices — giá nhiên liệu
- fuel speculation — làm dấy lên suy đoán
Họ từ
fuelling (n.) · biofuel (n.)
💡 Khi làm động từ, fuel còn có nghĩa là thổi bùng cảm xúc hoặc thúc đẩy một tình huống mạnh lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →