paste

Anh /peɪst/Mỹ /peɪst/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ paste

Nghĩa của paste

  1. n.hồ dán; bột nhãoA thick, soft mixture, sometimes used for sticking things together.
  2. v.dán bằng hồTo stick something onto a surface using paste.
  3. v.dán (nội dung điện tử)To insert copied text or images into a digital location.

Câu ví dụ

Mix the flour with water to make a paste.

Trộn bột mì với nước để làm thành hồ.

Students should not simply paste material from websites into assignments without acknowledging the original sources.

Sinh viên không nên đơn giản dán tài liệu từ các trang web vào bài tập mà không ghi nhận nguồn gốc ban đầu.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa 'hồ dán' thường không đếm được; trong thao tác máy tính, paste nghĩa là 'dán'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fuelfinancial →