accumulation
Anh /əˌkjuːmjəˈleɪʃən/Mỹ /əˌkjuːmjəˈleɪʃən/
Nghĩa của accumulation
- n.sự tích lũy; sự chồng chất; lượng tích tụThe gradual gathering of something, or the amount gathered.
Câu ví dụ
An accumulation of dust covered the old wooden shelves.
Một lớp bụi tích tụ đã phủ kín những chiếc kệ gỗ cũ.
The accumulation of plastic waste in oceans threatens marine wildlife and creates lasting challenges for coastal communities.
Rác thải nhựa tích tụ trong đại dương đe dọa động vật hoang dã biển và tạo ra những thách thức lâu dài cho các cộng đồng ven biển.
Cụm từ thường gặp
- accumulation of wealth — tích lũy của cải
- accumulation of waste — sự tích tụ rác thải
- gradual accumulation — sự tích lũy dần dần
- capital accumulation — tích lũy tư bản
Họ từ
accumulate (v.) · accumulative (adj.) · cumulative (adj.)
Đồng nghĩa
buildup
💡 Thường đi với of, nhấn mạnh sự tăng dần theo thời gian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →