accumulation

Anh /əˌkjuːmjəˈleɪʃən/Mỹ /əˌkjuːmjəˈleɪʃən/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ accumulation

Nghĩa của accumulation

  1. n.sự tích lũy; sự chồng chất; lượng tích tụThe gradual gathering of something, or the amount gathered.

Câu ví dụ

An accumulation of dust covered the old wooden shelves.

Một lớp bụi tích tụ đã phủ kín những chiếc kệ gỗ cũ.

The accumulation of plastic waste in oceans threatens marine wildlife and creates lasting challenges for coastal communities.

Rác thải nhựa tích tụ trong đại dương đe dọa động vật hoang dã biển và tạo ra những thách thức lâu dài cho các cộng đồng ven biển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accumulate (v.) · accumulative (adj.) · cumulative (adj.)

Đồng nghĩa

buildup

💡 Thường đi với of, nhấn mạnh sự tăng dần theo thời gian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lieutenantprophecy →