lieutenant

Anh /lefˈtenənt/Mỹ /luːˈtenənt/

C1Công việc
Tranh minh họa từ lieutenant

Nghĩa của lieutenant

  1. n.trung úy; sĩ quan cấp úyAn officer holding a junior rank in the armed forces
  2. n.phó tướng; trợ thủ đắc lựcA trusted assistant who helps a leader manage important work

Câu ví dụ

The lieutenant helped the new soldiers organise their equipment.

Viên trung úy giúp các tân binh sắp xếp trang bị.

During disaster relief operations, a lieutenant may coordinate military teams delivering essential supplies to isolated communities.

Trong các hoạt động cứu trợ thiên tai, một trung úy có thể điều phối các đội quân sự vận chuyển nhu yếu phẩm thiết yếu đến những cộng đồng bị cô lập.

Cụm từ thường gặp

💡 Phát âm kiểu Anh bắt đầu bằng /lef/, kiểu Mỹ là /luː/; tên cấp bậc quân hàm khác nhau tùy theo quân chủng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cruiseraccumulation →