cruiser
Anh /ˈkruːzə/Mỹ /ˈkruːzər/
C1Du lịch
Nghĩa của cruiser
- n.du thuyền; tàu du lịch có cabinA powered leisure boat with space for sleeping.
- n.tàu tuần dươngA large, fast military ship.
- n.xe tuần tra của cảnh sát (kiểu Mỹ)A police car used to patrol an area.
Câu ví dụ
We spent the weekend aboard a small cabin cruiser.
Chúng tôi đã trải qua cuối tuần trên một chiếc du thuyền nhỏ có cabin.
The growing popularity of holidays aboard a cruiser has increased demand for moorings along inland waterways.
Việc đi nghỉ bằng du thuyền ngày càng phổ biến đã làm tăng nhu cầu về bến neo đậu dọc các tuyến đường thủy nội địa.
Cụm từ thường gặp
- a cabin cruiser — du thuyền có cabin
- a police cruiser — xe tuần tra của cảnh sát
- a naval cruiser — tàu tuần dương hải quân
Họ từ
cruise (n.) · cruise (v.) · cruising (n.)
💡 Tàu du lịch lớn thường gọi là cruise ship, không gọi là cruiser.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →