prophecy
Anh /ˈprɒfəsi/Mỹ /ˈprɑːfəsi/
C1Lịch sử
Nghĩa của prophecy
- n.lời tiên tria statement about the future, often claiming supernatural knowledge
- n.năng lực tiên trithe supposed ability to know and describe future events
Câu ví dụ
In the story, an ancient prophecy finally came true.
Trong câu chuyện, một lời tiên tri cổ xưa cuối cùng đã ứng nghiệm.
Low expectations can become a self-fulfilling prophecy when students receive less encouragement and fewer opportunities to improve.
Kỳ vọng thấp có thể trở thành lời tiên tri tự ứng nghiệm khi học sinh nhận được ít khích lệ hơn và ít cơ hội cải thiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- a self-fulfilling prophecy — lời tiên tri tự ứng nghiệm
- fulfil a prophecy — làm ứng nghiệm lời tiên tri
- the gift of prophecy — năng khiếu tiên tri
Họ từ
prophesy (v.) · prophet (n.) · prophetic (adj.)
Đồng nghĩa
prediction, foretelling
💡 prophecy là danh từ; động từ là prophesy, phần cuối đọc là /saɪ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →