swift
Anh /swɪft/Mỹ /swɪft/
C1Đời sống
Nghĩa của swift
- adj.nhanh chóng; mau lẹMoving quickly or happening after very little delay.
- n.chim yếnA small bird with long curved wings that flies fast.
Câu ví dụ
Her swift reaction stopped the glass from falling.
Phản xạ nhanh nhạy của cô ấy đã giữ chiếc ly thủy tinh không bị rơi.
A swift response to disease outbreaks can reduce pressure on hospitals and protect vulnerable communities.
Phản ứng nhanh chóng trước các đợt bùng phát dịch bệnh có thể giảm áp lực lên bệnh viện và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- swift action — hành động nhanh chóng
- swift response — phản ứng nhanh
- swift recovery — hồi phục nhanh chóng
Họ từ
swiftly (adv.) · swiftness (n.)
Đồng nghĩa
quick, rapid, speedy
Trái nghĩa
slow
💡 Thường bổ nghĩa cho action hoặc response; dạng trạng từ là swiftly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →