doctrine

Anh /ˈdɒktrɪn/Mỹ /ˈdɑːktrɪn/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ doctrine

Nghĩa của doctrine

  1. n.học thuyết; giáo lý; tín điềuA belief or set of principles taught by a group.

Câu ví dụ

The guide explained the doctrine behind the temple's daily rituals.

Hướng dẫn viên giải thích giáo lý đứng sau các nghi lễ hằng ngày của ngôi chùa.

Economic doctrine should be evaluated against practical evidence rather than accepted simply because it has influential supporters.

Các học thuyết kinh tế nên được đánh giá dựa trên bằng chứng thực tế, thay vì được chấp nhận chỉ vì có những người ủng hộ có ảnh hưởng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

doctrinal (adj.)

Đồng nghĩa

creed, teaching

💡 Không nhất thiết mang nghĩa xấu; có thể chỉ giáo lý tôn giáo hoặc học thuyết chính trị, kinh tế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← swiftelevate →