elevate
Anh /ˈelɪveɪt/Mỹ /ˈeləveɪt/
C1Đời sống
Nghĩa của elevate
- v.nâng lên; đưa lên caoTo move something to a higher physical position
- v.nâng cao địa vị; nâng cao chất lượngTo raise someone's status or improve the quality of something
- v.làm phấn chấn tinh thầnTo make someone feel happier or more hopeful
Câu ví dụ
The nurse used a pillow to elevate my ankle.
Cô y tá kê gối để nâng cao mắt cá chân của tôi.
Access to advanced training can elevate professional standards and improve the quality of public services.
Tiếp cận các khóa đào tạo nâng cao có thể nâng tiêu chuẩn nghề nghiệp và cải thiện chất lượng dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
- elevate a limb — nâng cao tay chân
- elevate standards — nâng cao tiêu chuẩn
- elevate someone to a position — đề bạt ai đó lên một vị trí
- elevate mood — cải thiện tâm trạng
Họ từ
elevation (n.) · elevated (adj.) · elevator (n.)
Đồng nghĩa
raise, lift
Trái nghĩa
lower
💡 Là ngoại động từ; elevate A to B nghĩa là nâng A lên B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →