tranquil
Anh /ˈtræŋkwɪl/Mỹ /ˈtræŋkwɪl/
Nghĩa của tranquil
- adj.yên bình; tĩnh lặngcalm and peaceful, without noise or disturbance
Câu ví dụ
We enjoyed a tranquil morning beside the still lake.
Chúng tôi tận hưởng một buổi sáng yên bình bên hồ nước tĩnh lặng.
Urban parks offer tranquil spaces where residents can escape traffic noise and recover from daily stress.
Các công viên đô thị mang đến không gian yên tĩnh để cư dân tránh xa tiếng ồn giao thông và giảm bớt căng thẳng hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- a tranquil setting — khung cảnh yên bình
- tranquil waters — mặt nước phẳng lặng
- a tranquil atmosphere — bầu không khí yên tĩnh
Họ từ
tranquillity (n.) · tranquilly (adv.)
Đồng nghĩa
peaceful, calm, serene
Trái nghĩa
noisy, turbulent
💡 Thường dùng để tả môi trường hoặc mặt nước; so với quiet, tranquil nhấn mạnh cảm giác an nhiên hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →