thrive
Anh /θraɪv/Mỹ /θraɪv/
Nghĩa của thrive
- v.phát triển mạnh; thịnh vượngTo grow strongly or become successful.
Câu ví dụ
These herbs thrive on our sunny kitchen windowsill.
Những loại thảo mộc này phát triển rất tốt trên ô cửa sổ bếp đầy nắng của chúng tôi.
Small businesses are more likely to thrive when local governments provide reliable infrastructure and accessible financial support.
Các doanh nghiệp nhỏ có khả năng phát triển mạnh hơn khi chính quyền địa phương cung cấp hạ tầng đáng tin cậy và hỗ trợ tài chính dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- thrive in warm conditions — phát triển tốt trong điều kiện ấm áp
- thrive on challenges — càng hăng hái khi đối mặt thử thách
- a thriving business — doanh nghiệp đang phát đạt
Họ từ
thriving (adj.)
Đồng nghĩa
flourish, prosper
Trái nghĩa
decline
💡 Là nội động từ; thrive on nghĩa là càng có thêm năng lượng nhờ điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →