stimulus
Anh /ˈstɪmjələs/Mỹ /ˈstɪmjələs/
C1Kinh tế
Nghĩa của stimulus
- n.động lực; yếu tố thúc đẩySomething that encourages activity, growth, or change.
- n.kích thích; tác nhân kích thíchSomething that causes a physical or mental response.
Câu ví dụ
The prize provided a stimulus for her daily practice.
Giải thưởng đã thúc đẩy cô ấy luyện tập mỗi ngày.
Investment in renewable energy can provide a powerful stimulus to economic growth while reducing emissions.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tạo ra động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế, đồng thời giảm lượng khí thải.
Cụm từ thường gặp
- a stimulus to growth — động lực thúc đẩy tăng trưởng
- economic stimulus — kích thích kinh tế
- respond to a stimulus — phản ứng trước kích thích
Họ từ
stimulate (v.) · stimulation (n.) · stimulating (adj.)
Đồng nghĩa
incentive, impetus
💡 Số nhiều là stimuli; trong cụm stimulus to, to là giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →