deft

Anh /deft/Mỹ /deft/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ deft

Nghĩa của deft

  1. adj.khéo léo; điêu luyệnSkilful, quick, and controlled in movement or action.

Câu ví dụ

With a deft movement, she caught the falling cup.

Với một động tác khéo léo, cô ấy bắt được chiếc cốc đang rơi.

Effective classroom management requires deft handling of disagreements between students from different backgrounds.

Quản lý lớp học hiệu quả đòi hỏi khả năng xử lý khéo léo những bất đồng giữa các học sinh có hoàn cảnh khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deftly (adv.) · deftness (n.)

Đồng nghĩa

skilful, dexterous, adroit

Trái nghĩa

clumsy

💡 Vừa có thể tả động tác tay khéo léo, vừa có thể chỉ cách xử lý vấn đề khéo léo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stimulusculminate →