culminate
Anh /ˈkʌlmɪneɪt/Mỹ /ˈkʌlmɪneɪt/
C1Đời sống
Nghĩa của culminate
- v.kết thúc bằng; lên đến đỉnh điểmTo reach a final result or highest point after gradual development
Câu ví dụ
Weeks of rehearsals culminated in a wonderful evening performance.
Nhiều tuần luyện tập cuối cùng đã dẫn đến một buổi biểu diễn buổi tối tuyệt vời.
Years of public consultation culminated in a comprehensive transport plan designed to reduce congestion and improve accessibility.
Nhiều năm tham vấn ý kiến công chúng đã dẫn đến một kế hoạch giao thông toàn diện nhằm giảm ùn tắc và cải thiện khả năng tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- culminate in success — kết thúc bằng thành công
- culminate in an agreement — kết thúc bằng một thỏa thuận
- culminate in a celebration — lên đến cao trào bằng một buổi lễ
Họ từ
culmination (n.)
💡 Thường dùng culminate in để chỉ kết quả cuối cùng; nhấn mạnh điểm kết thúc hoặc đỉnh điểm sau một quá trình phát triển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →