touchy
Anh /ˈtʌtʃi/Mỹ /ˈtʌtʃi/
C1Cảm xúc
Nghĩa của touchy
- adj.dễ nổi cáu; nhạy cảmEasily upset or offended, especially by criticism.
- adj.nhạy cảm; khó xử lýLikely to cause upset or disagreement unless handled carefully.
Câu ví dụ
My brother gets touchy when anyone criticises his cooking.
Anh trai tôi rất dễ nổi cáu mỗi khi ai đó chê tài nấu ăn của anh.
Pay differences remain a touchy subject in many workplaces, making open discussions about fairness particularly difficult.
Chênh lệch lương vẫn là đề tài nhạy cảm ở nhiều nơi làm việc, khiến việc thảo luận cởi mở về sự công bằng trở nên đặc biệt khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- touchy about criticism — nhạy cảm với lời chê bai
- a touchy subject — chủ đề nhạy cảm
- a touchy issue — vấn đề nan giải nhạy cảm
Họ từ
touchiness (n.)
Đồng nghĩa
sensitive, irritable
Trái nghĩa
easy-going
💡 touchy nghĩa là dễ nổi nóng; touched nghĩa là cảm động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →