workmanship
Anh /ˈwɜːkmənʃɪp/Mỹ /ˈwɝːkmənʃɪp/
Nghĩa của workmanship
- n.tay nghề; chất lượng chế tácThe skill and quality shown in making something.
Câu ví dụ
The smooth wooden joints reveal the chair's excellent workmanship.
Những mối nối gỗ nhẵn mịn cho thấy tay nghề chế tác tinh xảo của chiếc ghế.
Consumers may accept higher prices when products demonstrate superior workmanship and offer a longer useful life.
Người tiêu dùng có thể chấp nhận giá cao hơn khi sản phẩm thể hiện chất lượng chế tác vượt trội và có tuổi thọ dài hơn.
Cụm từ thường gặp
- fine workmanship — tay nghề tinh xảo
- poor workmanship — chất lượng chế tác kém
- quality workmanship — tay nghề chất lượng cao
Đồng nghĩa
craftsmanship
💡 Là danh từ không đếm được, nhấn mạnh chất lượng chế tác của sản phẩm, không phải thái độ làm việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →