marshal
Anh /ˈmɑːʃəl/Mỹ /ˈmɑːrʃəl/
C1Xã hội
Nghĩa của marshal
- v.sắp xếp; huy động; tập hợpto gather and arrange people, resources, or ideas effectively
- n.nhân viên điều phối; người hướng dẫn sự kiệnsomeone who directs people and maintains order at an event
- n.thống chếa military officer holding a very high rank
Câu ví dụ
A volunteer marshalled the runners into a neat line.
Một tình nguyện viên xếp các vận động viên chạy thành một hàng ngay ngắn.
Governments must marshal resources effectively to provide emergency housing for communities affected by severe flooding.
Chính phủ phải huy động nguồn lực một cách hiệu quả để cung cấp nhà ở khẩn cấp cho các cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt.
Cụm từ thường gặp
- marshal resources — huy động nguồn lực
- marshal the evidence — sắp xếp chứng cứ
- race marshal — nhân viên điều phối cuộc đua
- field marshal — thống chế lục quân
💡 Tiếng Anh Anh viết quá khứ là marshalled, tiếng Anh Mỹ là marshaled; đừng nhầm với martial.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →