erode

Anh /ɪˈrəʊd/Mỹ /ɪˈroʊd/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ erode

Nghĩa của erode

  1. v.xói mòn; phong hóaTo gradually wear away soil or rock through natural forces.
  2. v.dần làm suy yếu; làm hao mònTo gradually reduce strength, value, or confidence.

Câu ví dụ

Strong waves have eroded the cliffs near our village.

Sóng mạnh đã xói mòn những vách đá gần làng chúng tôi.

Persistent inflation can erode household savings, making it harder for families to afford essential goods.

Lạm phát kéo dài có thể bào mòn tiền tiết kiệm của hộ gia đình, khiến các gia đình khó đủ tiền mua nhu yếu phẩm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

erosion (n.) · erosive (adj.)

Đồng nghĩa

wear away, undermine

Trái nghĩa

strengthen

💡 Erode có thể chỉ sự xói mòn tự nhiên, cũng có thể chỉ niềm tin, giá trị bị suy giảm dần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exotictailor →