tailor

Anh /ˈteɪlə/Mỹ /ˈteɪlər/

B2Công việc
Tranh minh họa từ tailor

Nghĩa của tailor

  1. n.thợ maysomeone who makes or alters clothes, especially suits
  2. v.may đo theo yêu cầu; điều chỉnh cho phù hợpto make or adapt something for particular needs

Câu ví dụ

The tailor shortened my trousers while I waited nearby.

Người thợ may đã sửa ngắn quần của tôi trong lúc tôi đợi ở gần đó.

Teachers should tailor their lessons to students' abilities rather than follow a single approach for everyone.

Giáo viên nên điều chỉnh bài giảng theo năng lực của học sinh, thay vì áp dụng một cách tiếp cận duy nhất cho tất cả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tailoring (n.) · tailored (adj.) · tailor-made (adj.)

💡 tailor A to B nghĩa là điều chỉnh hoặc may đo A theo B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← erodetense →