tailor
Anh /ˈteɪlə/Mỹ /ˈteɪlər/
Nghĩa của tailor
- n.thợ maysomeone who makes or alters clothes, especially suits
- v.may đo theo yêu cầu; điều chỉnh cho phù hợpto make or adapt something for particular needs
Câu ví dụ
The tailor shortened my trousers while I waited nearby.
Người thợ may đã sửa ngắn quần của tôi trong lúc tôi đợi ở gần đó.
Teachers should tailor their lessons to students' abilities rather than follow a single approach for everyone.
Giáo viên nên điều chỉnh bài giảng theo năng lực của học sinh, thay vì áp dụng một cách tiếp cận duy nhất cho tất cả.
Cụm từ thường gặp
- tailor a suit — may đo bộ vest
- tailor something to individual needs — điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân
- tailor-made clothes — quần áo may đo
Họ từ
tailoring (n.) · tailored (adj.) · tailor-made (adj.)
💡 tailor A to B nghĩa là điều chỉnh hoặc may đo A theo B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →