tense

Anh /tens/Mỹ /tens/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ tense

Nghĩa của tense

  1. adj.căng thẳng; căng cứngNervous and unable to relax, or stretched tightly.
  2. n.thì (ngữ pháp)A verb form that indicates time.
  3. v.làm căng; trở nên căng cứngTo tighten muscles or become physically stiff.

Câu ví dụ

She looked tense while waiting outside the interview room.

Cô ấy trông căng thẳng khi đợi bên ngoài phòng phỏng vấn.

A tense working environment can reduce productivity and discourage employees from sharing creative ideas.

Môi trường làm việc căng thẳng có thể làm giảm năng suất và khiến nhân viên ngại chia sẻ ý tưởng sáng tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tension (n.) · tensely (adv.) · tenseness (n.)

Trái nghĩa

relaxed

💡 Khi là danh từ, tense nghĩa là thì trong ngữ pháp; khi là tính từ, tense nghĩa là căng thẳng hoặc căng cứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tailorcivilization →