tense
Anh /tens/Mỹ /tens/
B2Cảm xúc
Nghĩa của tense
- adj.căng thẳng; căng cứngNervous and unable to relax, or stretched tightly.
- n.thì (ngữ pháp)A verb form that indicates time.
- v.làm căng; trở nên căng cứngTo tighten muscles or become physically stiff.
Câu ví dụ
She looked tense while waiting outside the interview room.
Cô ấy trông căng thẳng khi đợi bên ngoài phòng phỏng vấn.
A tense working environment can reduce productivity and discourage employees from sharing creative ideas.
Môi trường làm việc căng thẳng có thể làm giảm năng suất và khiến nhân viên ngại chia sẻ ý tưởng sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
- feel tense — cảm thấy căng thẳng
- a tense atmosphere — bầu không khí căng thẳng
- past tense — thì quá khứ
- tense your muscles — làm căng cơ
Họ từ
tension (n.) · tensely (adv.) · tenseness (n.)
Trái nghĩa
relaxed
💡 Khi là danh từ, tense nghĩa là thì trong ngữ pháp; khi là tính từ, tense nghĩa là căng thẳng hoặc căng cứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →