exotic

Anh /ɪɡˈzɒtɪk/Mỹ /ɪɡˈzɑːtɪk/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ exotic

Nghĩa của exotic

  1. adj.mang vẻ xứ lạ; kỳ lạUnusual and interesting, especially because of a connection with distant countries.
  2. adj.ngoại lai; không có nguồn gốc bản địaOriginating outside the region where something is now found.

Câu ví dụ

The market sells exotic fruits I have never tasted.

Chợ bán những loại trái cây lạ mà tôi chưa từng nếm thử.

Introducing exotic plants into local gardens can threaten native species if their spread is not controlled.

Đưa các loài thực vật ngoại lai vào vườn địa phương có thể đe dọa các loài bản địa nếu không kiểm soát được sự lan rộng của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exotically (adv.) · exoticism (n.)

Trái nghĩa

native

💡 Trong ngữ cảnh sinh thái, exotic chỉ loài không có nguồn gốc bản địa, không nhất thiết là loài xâm hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← profileerode →