profile
Anh /ˈprəʊfaɪl/Mỹ /ˈproʊfaɪl/
Nghĩa của profile
- n.mặt nghiêng; đường nét mặt nghiêngThe outline of a face or object seen from the side.
- n.tiểu sử ngắn; thông tin tóm tắtA short description of someone's life, work, or characteristics.
- n.mức độ chú ý của công chúngThe amount of public attention someone or something receives.
Câu ví dụ
She drew her grandfather's profile with a soft pencil.
Cô ấy vẽ hình nghiêng của ông mình bằng một cây bút chì mềm.
Public exhibitions can raise the profile of local artists and attract visitors to smaller towns.
Các cuộc triển lãm công cộng có thể nâng cao độ nổi tiếng của các nghệ sĩ địa phương và thu hút du khách đến những thị trấn nhỏ hơn.
Cụm từ thường gặp
- in profile — nhìn từ bên hông
- a detailed profile — tiểu sử chi tiết
- raise the profile of — nâng cao độ nổi tiếng của
- keep a low profile — giữ thái độ kín đáo
Họ từ
profile (v.) · profiling (n.)
💡 in profile nghĩa là nhìn nghiêng; a high profile nghĩa là được nhiều người chú ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →