exception
Anh /ɪkˈsepʃən/Mỹ /ɪkˈsepʃən/
B2Tư duy
Nghĩa của exception
- n.ngoại lệsomeone or something not included in a general rule or pattern
- n.sự phản đối; sự không đồng tìnhan objection, especially in the phrase take exception to
Câu ví dụ
Everyone enjoyed the soup, with the exception of my brother.
Mọi người đều thích món súp, ngoại trừ anh trai tôi.
Although public transport is generally affordable, rural communities often represent an exception because services are limited.
Mặc dù giao thông công cộng nhìn chung có giá cả phải chăng, các cộng đồng nông thôn thường là trường hợp ngoại lệ vì dịch vụ còn hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- an exception to the rule — ngoại lệ của quy tắc
- with the exception of — ngoại trừ
- make an exception — phá lệ
- take exception to — phản đối; không hài lòng với
Họ từ
exceptional (adj.) · exceptionally (adv.)
💡 Dùng exception to cho ngoại lệ của quy tắc, không dùng exception of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →