cater
Anh /ˈkeɪtə/Mỹ /ˈkeɪtər/
B2Xã hội
Nghĩa của cater
- v.đáp ứng nhu cầu; phục vụto provide what a particular person or group needs
- v.cung cấp dịch vụ ăn uống choto supply food and drinks for an event
Câu ví dụ
These weekend classes cater for children of all ages.
Các lớp học cuối tuần này phục vụ trẻ em ở mọi độ tuổi.
Public transport systems should cater for passengers with limited mobility by providing accessible vehicles and stations.
Hệ thống giao thông công cộng cần phục vụ hành khách có khả năng di chuyển hạn chế bằng cách cung cấp phương tiện và nhà ga dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- cater for different needs — đáp ứng các nhu cầu khác nhau
- cater to individual tastes — chiều theo sở thích cá nhân
- cater for a wedding — phục vụ tiệc cưới
Họ từ
catering (n.) · caterer (n.)
💡 cater for nghĩa là đáp ứng nhu cầu hoặc cung cấp đồ ăn; cater to thường nghĩa là chiều theo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →