huddle

Anh /ˈhʌdəl/Mỹ /ˈhʌdəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ huddle

Nghĩa của huddle

  1. v.túm tụm lại; co roTo gather closely together or curl up for warmth or protection.
  2. n.nhóm người túm tụm; đám đông chụm lạiA group of people standing or sitting close together.
  3. n.cuộc họp nhỏ bàn bạc riêngA brief close gathering to discuss something privately.

Câu ví dụ

We huddled under one umbrella until the rain stopped.

Chúng tôi chụm lại dưới một chiếc ô cho đến khi mưa tạnh.

Without adequate shelter, displaced families may huddle together outdoors, increasing their exposure to cold and illness.

Khi không có nơi trú ẩn đầy đủ, các gia đình mất nhà cửa có thể phải túm tụm nhau ngoài trời, làm tăng nguy cơ bị lạnh và ốm đau.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

cluster

💡 huddle nhấn mạnh việc ngồi hoặc đứng sát nhau, thường để giữ ấm, trú ẩn hoặc bàn bạc riêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ripencater →