ripen
Anh /ˈraɪpən/Mỹ /ˈraɪpən/
Nghĩa của ripen
- v.chín; làm chínto become ripe or make fruit or crops ripe
Câu ví dụ
Leave these green tomatoes on the windowsill to ripen.
Để những quả cà chua xanh này trên bệ cửa sổ cho chín dần.
Warmer temperatures can cause fruit to ripen earlier, forcing farmers to adjust their harvesting schedules.
Thời tiết ấm hơn có thể làm trái cây chín sớm hơn, buộc nông dân phải điều chỉnh lịch thu hoạch.
Cụm từ thường gặp
- ripen naturally — chín tự nhiên
- ripen on the vine — chín trên dây leo
- ripen in the sun — chín dưới nắng
Họ từ
ripe (adj.) · ripeness (n.) · unripe (adj.)
Đồng nghĩa
mature
💡 ripe là tính từ; ripen là động từ, có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →