faculty

Anh /ˈfæklti/Mỹ /ˈfæklti/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ faculty

Nghĩa của faculty

  1. n.khoa (trường đại học)A university division covering a particular group of subjects.
  2. n.giảng viên; toàn thể giảng viênThe teaching staff of a university, college, or school.
  3. n.năng lực; khả năng tự nhiênA natural mental or physical ability.

Câu ví dụ

The science faculty has moved into a new building.

Khoa Khoa học đã chuyển vào một tòa nhà mới.

Cooperation between the faculty of engineering and local industries can help students develop skills relevant to employment.

Sự hợp tác giữa khoa kỹ thuật và các ngành công nghiệp địa phương có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng phù hợp với việc làm.

Cụm từ thường gặp

💡 tiếng Anh Anh thường chỉ khoa trong trường đại học; tiếng Anh Mỹ thường chỉ toàn thể giảng viên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← color-blindripen →