devastating
Anh /ˈdevəsteɪtɪŋ/Mỹ /ˈdevəsteɪtɪŋ/
Nghĩa của devastating
- adj.tàn phá nặng nề; có tính hủy diệtCausing extremely serious damage or destruction.
- adj.gây đau đớn tột cùng; làm tan nát lòngCausing overwhelming sadness or emotional shock.
Câu ví dụ
A devastating storm tore the roof off our garage.
Một cơn bão khủng khiếp đã thổi bay mái nhà của nhà để xe chúng tôi.
Prolonged drought can have devastating effects on agriculture, threatening food supplies and the livelihoods of rural communities.
Hạn hán kéo dài có thể gây tác động tàn phá nghiêm trọng đến nông nghiệp, đe dọa nguồn lương thực và sinh kế của các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- devastating consequences — hậu quả nghiêm trọng
- devastating impact — tác động tàn phá
- devastating news — tin dữ khiến người ta tan nát lòng
- devastating earthquake — trận động đất tàn khốc
Họ từ
devastate (v.) · devastation (n.) · devastated (adj.) · devastatingly (adv.)
Đồng nghĩa
disastrous, destructive
💡 Dùng devastating khi sự việc gây đau buồn; dùng devastated khi người ta cảm thấy đau buồn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →