simultaneous
Anh /ˌsɪməlˈteɪniəs/Mỹ /ˌsaɪməlˈteɪniəs/
C1Đời sống
Nghĩa của simultaneous
- adj.xảy ra đồng thời; đồng bộhappening or existing at exactly the same time
Câu ví dụ
Simultaneous cheers erupted from both sides of the street.
Tiếng reo hò đồng thời vang lên từ cả hai phía đường phố.
Simultaneous investment in public transport and cycling infrastructure can reduce congestion more effectively than isolated measures.
Đầu tư đồng thời vào giao thông công cộng và hạ tầng đi xe đạp có thể giảm ùn tắc hiệu quả hơn so với các biện pháp riêng lẻ.
Cụm từ thường gặp
- simultaneous events — các sự kiện đồng thời
- simultaneous interpretation — phiên dịch đồng thời
- simultaneous access — truy cập đồng thời
Họ từ
simultaneously (adv.)
Đồng nghĩa
concurrent
Trái nghĩa
sequential
💡 Nhấn mạnh thời điểm trùng nhau; trạng từ simultaneously nghĩa là một cách đồng thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →