desolate
Anh /ˈdesələt/Mỹ /ˈdesələt/
Nghĩa của desolate
- adj.hoang vắng; không có người ởEmpty of people and lacking signs of life
- adj.cô quạnh; buồn thảmFeeling completely alone and deeply unhappy
Câu ví dụ
We crossed a desolate valley before reaching the village.
Chúng tôi băng qua một thung lũng hoang vắng trước khi đến làng.
Former industrial sites often remain desolate until public investment brings new housing and green spaces.
Các khu công nghiệp cũ thường vẫn hoang vắng cho đến khi đầu tư công mang lại nhà ở mới và không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- a desolate landscape — cảnh quan hoang vắng
- a desolate village — ngôi làng hoang vắng
- feel desolate — cảm thấy cô quạnh
Họ từ
desolation (n.)
Đồng nghĩa
bleak, deserted
Trái nghĩa
inhabited
💡 Khi tả địa điểm thì nghĩa là hoang vắng; khi tả người thì nghĩa là cô đơn, buồn thảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →