rodent
Anh /ˈrəʊdənt/Mỹ /ˈroʊdənt/
Nghĩa của rodent
- n.loài gặm nhấma mammal with strong front teeth that grow continuously
Câu ví dụ
A small rodent was nibbling seeds beside the shed.
Một con gặm nhấm nhỏ đang ngoạm hạt bên cạnh nhà kho.
Improved food storage can reduce rodent populations without introducing harmful chemicals into the local environment.
Cải thiện cách bảo quản thực phẩm có thể làm giảm số lượng loài gặm nhấm mà không đưa các hóa chất độc hại vào môi trường địa phương.
Cụm từ thường gặp
- rodent population — quần thể loài gặm nhấm
- rodent control — kiểm soát loài gặm nhấm
- rodent infestation — sự xâm hại của chuột
💡 Chuột, sóc và hải ly đều thuộc loài gặm nhấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →